Trút nhớt cho nheo
Direct English translation
Pour the slime onto the catfish.
Equivalent English version
Make someone the scapegoat
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc lợi dụng chỗ yếu hoặc đặc điểm dễ bị quy kết của người khác để trút lỗi, gán điều xấu cho họ. Cách nói với từ "trút" nhấn mạnh hành động dồn, đẩy trách nhiệm sang một phía một cách thiếu công bằng.
English explanation
Refers to taking advantage of someone’s vulnerability or an easily blamed trait to dump fault on them. This variant emphasizes the act of unloading blame onto another person in an unfair, dishonest way.
Variants